FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tokyo Verdy vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 07/08
Tokyo Verdy
+0.5 1.04
-0.5 0.82
2.5 0.88
u 0.92
3.85
1.82
3.40
+0.5 1.04
-0.5 1.35
1 0.95
u 0.85
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Tokyo Verdy vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tokyo Verdy vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tokyo Verdy vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tokyo Verdy vs Hiroshima Sanfrecce
Douglas Vieira da SilvaRa sân: Tolgay Arslan
Yotaro NakajimaRa sân: Makoto Mitsuta
0 - 1 Sho Sasaki
Ra sân: Hiroto Yamami
Ra sân: Tomoya Miki
Ra sân: Yuta Matsumura
Ra sân: Hijiri Onaga
Ra sân: Kosuke Saito
Douglas Vieira da Silva
Mutsuki Kato Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tokyo Verdy VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tokyo Verdy vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 47 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 6 | 59 | 7.2 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 20 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 51 | 7.2 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 5 | 67 | 6.9 | |
| 9 | Douglas Vieira da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 2 | 83 | 8 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 7 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 4 | 70 | 7.1 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 1 | 43 | 7 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

