FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga, 17h00 ngày 29/03
Tokyo Verdy
-0 0.97
+0 0.91
2.5 1.38
u 0.53
2.38
2.72
3.13
-0 0.97
+0 1.03
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga
Yuta Toyokawa Goal cancelled
0 - 1 Yuta Toyokawa Kiến tạo: Yuta Miyamoto
0 - 2 Taichi Hara Kiến tạo: Temma Matsuda
Temma Matsuda
Ra sân: Hijiri Onaga
Ra sân: Gouki YAMADA
Shinnosuke Fukuda
Takumi MiyayoshiRa sân: Yuta Toyokawa
Ra sân: Daiki Fukazawa
Kyo Sato
Shimpei FukuokaRa sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Ra sân: Yuan Matsuhashi
Ryogo YamasakiRa sân: Taichi Hara
Misao YutoRa sân: Temma Matsuda
Kiến tạo: Kosuke Saito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tokyo Verdy VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 10 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 33 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 27 | 8.4 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 4 | 78 | 6.5 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 5 | 91 | 7.2 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 48 | 7.4 | |
| 27 | Gouki YAMADA | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 6 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.7 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Takumi Miyayoshi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 7.4 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 4 | 42 | 6.8 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 3 | 42 | 7.7 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 8 | 1 | 52 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

