FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tokyo Verdy vs Shimizu S-Pulse, 12h00 ngày 16/02
Tokyo Verdy
-0.25 1.05
+0.25 0.80
2.5 1.25
u 0.60
2.24
2.90
3.20
-0 1.05
+0 1.08
0.75 0.75
u 1.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Tokyo Verdy vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tokyo Verdy vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tokyo Verdy vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tokyo Verdy vs Shimizu S-Pulse
0 - 1 Koya Kitagawa Kiến tạo: Sen Takagi
Koya Kitagawa
Ra sân: Yuya Fukuda
Ra sân: Yuan Matsuhashi
Ra sân: Hiroto Yamami
Ahmed AhmedovRa sân: Koya Kitagawa
Ra sân: Yuto Tsunashima
Ra sân: Yudai Kimura
Yuji TakahashiRa sân: Reon Yamahara
Kota MiyamotoRa sân: Zento Uno
Yudai ShimamotoRa sân: Hikaru Nakahara
Yutaka YoshidaRa sân: Takashi Inui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tokyo Verdy VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tokyo Verdy vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Kaito Chida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

