FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds, 16h00 ngày 27/09
Tokyo Verdy
+0.25 1.02
-0.25 0.84
2.5 1.25
u 0.57
3.35
2.16
2.95
+0.25 1.02
-0.25 1.25
0.75 0.70
u 1.10
3.95
2.76
1.9
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds
Danilo Boza Junior
Isaac ThelinRa sân: Yusuke Matsuo
Ra sân: Shoji Toyama
Ryoma WatanabeRa sân: Nakajima Shoya
Takuya OgiwaraRa sân: Yoichi Naganuma
Ra sân: Yuya Fukuda
Kaito YasuiRa sân: Kai Shibato
Jumpei HayakawaRa sân: Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Itsuki Someno
Ra sân: Kazuya Miyahara
Ra sân: Kosuke Saito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tokyo Verdy VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 8 | Kosuke Saito | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 7 | Koki Morita | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 42 | 35 | 83.33% | 6 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Defender | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 3 | 51 | 7.7 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 4 | 25 | 6.8 | |
| 38 | Shoji Toyama | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 60 | 7.7 | |
| 45 | Shimon Teranuma | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 4 | 12 | 6.7 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 71 | Hayato Hirao | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 26 | Yosuke Uchida | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 36 | 6.2 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 1 | 0 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 9 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 2 | 0 | 1 | 80 | 76 | 95% | 0 | 8 | 94 | 8.1 | |
| 99 | Isaac Thelin | Forward | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 74 | 62 | 83.78% | 1 | 3 | 87 | 6.9 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 1 | 92 | 7.1 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 50 | 43 | 86% | 2 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 3 | 84 | 7.1 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 22 | Kai Shibato | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 7 | 4 | 65 | 7.7 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 19 | 7 | |
| 39 | Jumpei Hayakawa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

