FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toluca vs Chivas Guadalajara, 10h10 ngày 16/02
Toluca
-0.75 0.90
+0.75 0.80
2.5 0.75
u 1.00
1.70
3.65
3.47
-0.25 0.90
+0.25 0.90
1 0.75
u 1.05
VĐQG Mexico » 1
KQBD Toluca vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toluca vs Chivas Guadalajara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toluca vs Chivas Guadalajara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toluca vs Chivas Guadalajara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toluca vs Chivas Guadalajara
Alan Pulido Izaguirre Goal Disallowed
Mateo Chavez GarciaRa sân: Luis Gabriel Rey Mejia
Hugo CamberosRa sân: Jonathan Padilla
Armando Gonzalez AlbaRa sân: Alan Pulido Izaguirre
Ra sân: Jesus Angulo
Ra sân: Robert Morales
1 - 1 Hugo Camberos Kiến tạo: Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Ra sân: Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos
Ra sân: Franco Agustin Romero
Ra sân: Ernesto Alexis Vega Rojas
Isaac Brizuela MunozRa sân: Alan Rodriguez Mozo
Fernando Ruben Gonzalez PinedaRa sân: Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toluca VS Chivas Guadalajara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toluca vs Chivas Guadalajara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Briseno | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Defender | 1 | 1 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 2 | 85 | 6.8 | |
| 18 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Defender | 0 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Forward | 5 | 1 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 2 | 0 | 72 | 7.7 | |
| 11 | Helio Junio | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 103 | 7.2 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Jesus Angulo | Midfielder | 3 | 3 | 3 | 38 | 37 | 97.37% | 2 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Defender | 1 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 4 | 92 | 7 | |
| 12 | Isaias Violante | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 31 | Robert Morales | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 17 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Defender | 0 | 0 | 3 | 64 | 52 | 81.25% | 7 | 2 | 96 | 7.8 |
Chivas Guadalajara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 2 | Alan Rodriguez Mozo | Defender | 2 | 1 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 10 | 0 | 80 | 7.1 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 65 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 50 | Mateo Chavez Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 58 | Hugo Camberos | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

