FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toluca vs Club Tijuana, 10h00 ngày 14/02
Toluca
-2 0.98
+2 0.83
1.5 1.35
u 0.35
1.20
8.00
5.80
-0.75 0.98
+0.75 1.03
1.5 1.05
u 0.75
1.53
10
3
VĐQG Mexico » 1
KQBD Toluca vs Club Tijuana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toluca vs Club Tijuana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toluca vs Club Tijuana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toluca vs Club Tijuana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toluca vs Club Tijuana
Kiến tạo: Marcello Ruiz
Pablo Nicolas Ortiz Orozco
Ramiro Arciga
Jesus Alejandro Gomez MolinaRa sân: Ramiro Arciga
Domingo BlancoRa sân: Jose Ignacio Rivero Segade
Ra sân: Jorge Santiago Diaz Mendez
Ra sân: Jesus Angulo
Diego AbreuRa sân: Adonis Stalin Preciado Quintero
Jesus VegaRa sân: Pablo Nicolas Ortiz Orozco
Ra sân: Pavel Perez
Josef MartinezRa sân: Mourad El Ghezouani
Domingo Blanco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toluca VS Club Tijuana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toluca vs Club Tijuana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 5 | 3 | 65 | 7.6 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 73 | 63 | 86.3% | 1 | 1 | 91 | 8 | |
| 29 | Jorge Santiago Diaz Mendez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 5.8 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 59 | 7.4 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 2 | 92 | 7.4 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 1 | 87 | 7.6 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 0 | 55 | 7 |
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 78 | 6.8 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 3 | 64 | 7.6 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 31 | Diego Abreu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

