FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toluca vs Columbus Crew, 06h10 ngày 30/07
Toluca
Pen [4-2]
-0 1.01
+0 0.81
2.5 0.44
u 1.50
2.50
2.10
3.62
-0 1.01
+0 0.85
1.25 0.80
u 1.00
3
2.88
2.5
Leagues Cup
KQBD Toluca vs Columbus Crew hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toluca vs Columbus Crew, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toluca vs Columbus Crew, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toluca vs Columbus Crew hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toluca vs Columbus Crew
0 - 1 Diego Martin Rossi Marachlian
Sean Zawadzki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toluca VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toluca vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 8.8 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 3 | 58 | 7 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 7 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 61 | 7.6 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 4 | 59 | 6.3 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.1 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 5.8 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 26 | Lassi Lappalainen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 60 | 7.1 | |
| 14 | Amar Sejdic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 2 | 56 | 8.2 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

