FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toluca vs FC Juarez, 06h00 ngày 09/03
Toluca
-1 0.80
+1 1.00
2.75 0.82
u 0.90
1.45
4.90
4.30
-0.5 0.80
+0.5 0.78
1.25 0.91
u 0.79
2
6
2.4
VĐQG Mexico » 1
KQBD Toluca vs FC Juarez hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toluca vs FC Juarez, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toluca vs FC Juarez, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toluca vs FC Juarez hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toluca vs FC Juarez
Monchu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toluca VS FC Juarez
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toluca vs FC Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Briseno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 6 | 58 | 8.5 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 19 | 7 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 65 | 7 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 35 | 34 | 97.14% | 9 | 0 | 60 | 8.3 | |
| 7 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 62 | 8 | |
| 24 | Fernando Arce | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 17 | Mauricio Isais | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 3 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 27 | Franco Rossi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.3 |
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 5.6 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 6 | Monchu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 27 | 6.3 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 29 | Ettson Ayon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 42 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

