FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toluca vs FC Juarez, 08h10 ngày 30/11
Toluca
-1.25 0.65
+1.25 1.05
3.25 0.90
u 0.70
1.30
5.90
4.70
-0.5 0.65
+0.5 0.91
1.5 0.96
u 0.64
1.74
4.9
2.42
VĐQG Mexico » 1
KQBD Toluca vs FC Juarez hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toluca vs FC Juarez, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toluca vs FC Juarez, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toluca vs FC Juarez hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toluca vs FC Juarez
Homer Martinez
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Raymundo FulgencioRa sân: Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Ra sân: Jesus Angulo
Ra sân: Helio Junio
Guilherme Castilho Carvalho
Angel Zaldivar CaviedesRa sân: Guilherme Castilho Carvalho
Ra sân: Joao Paulo Dias Fernandes
Ra sân: Nicolás Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toluca VS FC Juarez
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toluca vs FC Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Briseno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 5 | 55 | 8.1 | |
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 1 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 4 | 0 | 8 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 36 | 7 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 5 | 79 | 7.1 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.7 |
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 1 | 75 | 8.3 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 14 | Diego Ochoa | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 8.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

