FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toluca vs Monterrey, 08h00 ngày 19/01
Toluca
-0.5 0.75
+0.5 0.95
2.5 0.57
u 1.30
1.75
3.70
3.50
-0.25 0.75
+0.25 0.95
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Mexico » 1
KQBD Toluca vs Monterrey hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toluca vs Monterrey, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toluca vs Monterrey, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toluca vs Monterrey hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toluca vs Monterrey
Kiến tạo: Ernesto Alexis Vega Rojas
1 - 1 Sergio Canales Madrazo Kiến tạo: Jesus Corona
Hector Alfredo Moreno Herrera
Ra sân: Helio Junio
Ra sân: Robert Morales
Iker Jareth Fimbres OchoaRa sân: Nelson Alexander Deossa Suarez
Jose Alfonso Alvarado PerezRa sân: Jesus Corona
Ra sân: Jesus Angulo
Ra sân: Victor Arteaga
Roberto Carlos De La Rosa GonzalezRa sân: German Berterame
Erick Germain Aguirre TafollaRa sân: Ricardo Chavez Soto
Luis ReyesRa sân: Gerardo Daniel Arteaga Zamora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toluca VS Monterrey
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toluca vs Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Helio Junio | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | Jesus Angulo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 31 | Robert Morales | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 198 | Victor Arteaga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Hector Alfredo Moreno Herrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 1 | Esteban Andrada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Oliver Torres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 17 | Jesus Corona | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | German Berterame | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 25 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

