FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toluca vs New York City FC, 06h40 ngày 06/08
Toluca
-0.75 1.12
+0.75 0.77
2.5 0.40
u 1.70
1.85
3.00
3.60
-0.25 1.12
+0.25 0.80
1.25 0.75
u 1.05
2.6
3.35
2.45
Leagues Cup
KQBD Toluca vs New York City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toluca vs New York City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toluca vs New York City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toluca vs New York City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toluca vs New York City FC
0 - 1 Alonso Martinez Kiến tạo: Agustin Ojeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toluca VS New York City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toluca vs New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 6 | 4 | 63 | 7.2 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 35 | 6.3 |
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 21 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Strahinja Tanasijevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 8 | Andres Perea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 80 | Justin Haak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 16 | Alonso Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 7.4 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 16 | 6 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

