FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toluca vs Tigres UANL, 08h00 ngày 18/05
Toluca
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 0.91
u 0.69
1.80
3.40
3.30
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1 0.75
u 0.85
2.38
4.75
2.25
VĐQG Mexico » 1
KQBD Toluca vs Tigres UANL hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toluca vs Tigres UANL, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toluca vs Tigres UANL, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toluca vs Tigres UANL hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toluca vs Tigres UANL
Joaquim Henrique Pereira Silva
Juan Jose Purata
Ra sân: Juan Pablo Dominguez Chonteco
Francisco Sebastian Cordova ReyesRa sân: Romulo
Ra sân: Jesus Angulo
Ra sân: Joao Paulo Dias Fernandes
Uriel AntunaRa sân: Joaquim Henrique Pereira Silva
Kiến tạo: Ernesto Alexis Vega Rojas
Kiến tạo: Marcello Ruiz
Juan VigonRa sân: Juan Brunetta
Ra sân: Marcello Ruiz
Ra sân: Ernesto Alexis Vega Rojas
Vladimir LoronaRa sân: Diego Lainez Leyva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toluca VS Tigres UANL
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toluca vs Tigres UANL
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Defender | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Forward | 4 | 3 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 63 | 8.8 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 56 | 7.5 | |
| 11 | Helio Junio | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 7.5 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 16 | 6.7 | |
| 10 | Jesus Angulo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 1 | 71 | 7.4 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 |
Tigres UANL
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 1 | 80 | 6.5 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 78 | 6.5 | |
| 11 | Juan Brunetta | Forward | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 8 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 22 | Uriel Antuna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 53 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

