FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs AC Milan, 00h00 ngày 23/02
Torino
+0.5 0.84
-0.5 1.04
2.5 0.80
u 0.95
3.98
1.88
3.09
+0.25 0.84
-0.25 1.05
1 0.83
u 1.03
Serie A » 1
KQBD Torino vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs AC Milan
Yunus Musah
Christian Pulisic
Youssouf FofanaRa sân: Rafael Leao
Tammy AbrahamRa sân: Yunus Musah
Ra sân: Elif Elmas
Ra sân: Samuele Ricci
Ra sân: Marcus Holmgren Pedersen
Riccardo SottilRa sân: Joao Felix Sequeira
Ra sân: Cesare Casadei
1 - 1 Tijani Reijnders
Kiến tạo: Antonio Sanabria
Ra sân: Cristiano Biraghi
Francesco CamardaRa sân: Santiago Gimenez
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Alejandro Jimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.67 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.54 | |
| 11 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.39 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 4.86 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 10 | 5.91 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.32 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

