FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs AC Milan, 01h45 ngày 19/05
Torino
-0 0.83
+0 1.08
2.5 1.10
u 0.67
2.45
2.70
3.00
-0 0.83
+0 1.03
1 1.15
u 0.73
Serie A » 1
KQBD Torino vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs AC Milan
Kiến tạo: Ricardo Rodriguez
Kiến tạo: Raoul Bellanova
Kiến tạo: Pietro Pellegri
3 - 1 Ismael Bennacer
Ra sân: Ricardo Rodriguez
Rafael LeaoRa sân: Noah Okafor
Alessandro FlorenziRa sân: Filippo Terracciano
Ra sân: Raoul Bellanova
Ra sân: Pietro Pellegri
Fikayo Tomori
Olivier GiroudRa sân: Yunus Musah
Tommaso PobegaRa sân: Ismael Bennacer
Ra sân: Alessandro Buongiorno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 36 | 8.31 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 7 | 45 | 8.67 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 5 | Adam Masina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 34 | 6.47 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 26 | 7.35 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 39 | 6.95 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 7.48 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 41 | 7.37 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 37 | 7.03 | |
| 6 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.97 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 16 | 6.64 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 5.53 | |
| 15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 1 | 48 | 6.88 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 2 | 71 | 5.7 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 2 | 72 | 6.3 | |
| 17 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 32 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 4 | 52 | 6.26 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 47 | 5.59 | |
| 38 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

