FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs AS Roma, 23h30 ngày 08/04
Torino
+0.25 0.82
-0.25 1.04
1.5 1.55
u 0.20
3.20
2.30
2.80
-0 0.82
+0 0.95
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Torino vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs AS Roma
0 - 1 Paulo Dybala
Stephan El Shaarawy
Ra sân: Antonio Sanabria
Ra sân: Samuele Ricci
Ra sân: Andrew Gravillon
Lorenzo PellegriniRa sân: Stephan El Shaarawy
Nemanja MaticRa sân: Ola Solbakken
Ra sân: Alessandro Buongiorno
Ra sân: Nemanja Radonjic
Tammy AbrahamRa sân: Paulo Dybala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 42 | 6.34 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 36 | 5.87 | |
| 49 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 6 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 37 | 6.13 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 23 | 6.16 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.26 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.22 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.81 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 24 | 6.49 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 18 | Ola Solbakken | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.47 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 31 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

