FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Atalanta, 20h00 ngày 21/09
Torino
+0.5 0.81
-0.5 1.07
2.5 1.00
u 0.75
3.50
2.02
3.10
+0.25 0.81
-0.25 1.15
1 1.05
u 0.75
4.33
2.75
2.1
Serie A » 1
KQBD Torino vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Atalanta
Raoul BellanovaRa sân: Nicola Zalewski
Honest AhanorRa sân: Isak Hien
0 - 1 Nikola Krstovic Kiến tạo: Lazar Samardzic
0 - 2 Kamal Deen Sulemana Kiến tạo: Davide Zappacosta
0 - 3 Nikola Krstovic Kiến tạo: Kamal Deen Sulemana
Ra sân: Zakaria Aboukhlal
Ra sân: Ivan Ilic
Ra sân: Guillermo Maripan
Ra sân: Giovanni Pablo Simeone
Ra sân: Nikola Vlasic
Daniel MaldiniRa sân: Nikola Krstovic
Ademola LookmanRa sân: Kamal Deen Sulemana
Yunus MusahRa sân: Marten de Roon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Forward | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 5.1 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Forward | 4 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 19 | Che Adams | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 5.9 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 51 | 7.6 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 4 | 56 | 6.3 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Ivan Ilic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 14 | Faustino Anjorin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 81 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 22 | Cesare Casadei | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 32 | Kristjan Asllani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 4 | 0 | 63 | 6.8 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 0 | 96 | 7.6 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 75 | 7.2 | |
| 8 | Mario Pasalic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 2 | 94 | 7.6 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Forward | 4 | 3 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 45 | 8.3 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 34 | 65.38% | 0 | 2 | 67 | 9.3 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 1 | 82 | 6.9 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 70 | Daniel Maldini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Forward | 3 | 2 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 45 | 7.7 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 3 | 67 | 7.3 | |
| 4 | Isak Hien | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 2 | 23 | 7.2 | |
| 69 | Honest Ahanor | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 56 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

