FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Bologna, 01h45 ngày 04/05
Torino
-0 0.94
+0 0.99
2 1.02
u 0.78
2.63
2.70
2.82
-0.25 0.94
+0.25 0.45
0.75 0.93
u 0.87
Serie A » 1
KQBD Torino vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Bologna
Giovanni Fabbian
Ra sân: Nikola Vlasic
Michel Aebischer
Nikola MoroRa sân: Giovanni Fabbian
Riccardo OrsoliniRa sân: Dan Ndoye
Jens OdgaardRa sân: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Antonio Sanabria
Santiago Thomas CastroRa sân: Joshua Zirkzee
Oussama El AzzouziRa sân: Michel Aebischer
Ra sân: Raoul Bellanova
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 1 | 60 | 6.45 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 3 | 39 | 6.28 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 26 | 6.56 | |
| 5 | Adam Masina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 1 | 63 | 6.86 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 0 | 71 | 6.94 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 60 | 6.79 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 52 | 6.36 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 5 | 2 | 70 | 7.55 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 6.96 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 64 | 6.73 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 3 | 78 | 7.11 | |
| 21 | Jens Odgaard | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 69 | 6.77 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 62 | 6.81 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 41 | 6.03 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 1 | 73 | 6.87 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 18 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

