FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Cagliari, 23h30 ngày 21/08
Torino
-0.75 0.76
+0.75 1.10
0.5 1.45
u 0.30
1.56
5.35
3.60
-0.25 0.76
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Torino vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Cagliari
Alessandro Di PardoRa sân: Edoardo Goldaniga
Ra sân: Yann Karamoh
Jakub JanktoRa sân: Gaetano Pio Oristanio
Eldor ShomurodovRa sân: Zito Luvumbo
Ra sân: Samuele Ricci
Ra sân: Nikola Vlasic
Leonardo PavolettiRa sân: Nahitan Nandez
Ra sân: Ricardo Rodriguez
Alessandro DeiolaRa sân: Adam Obert
Ra sân: Antonio Sanabria
Leonardo Pavoletti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.33 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.79 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 28 | 6.75 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 2 | 33 | 6.63 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 20 | 6.7 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 3 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.84 | |
| 1 | Boris Radunovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.84 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 12 | 6.42 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 17 | 6.54 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 19 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 16 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

