FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Como, 00h30 ngày 25/11
Torino
+0.25 0.92
-0.25 0.96
2.5 1.30
u 0.57
3.06
2.15
3.21
+0.25 0.92
-0.25 1.25
0.75 0.73
u 1.08
3.85
2.78
1.91
Serie A » 1
KQBD Torino vs Como hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Como, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Como, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Como hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Como
Ivan Smolcic
0 - 1 Jayden Addai Kiến tạo: Jesus Rodriguez
1 - 2 Jayden Addai Kiến tạo: Jesus Rodriguez
Mergim VojvodaRa sân: Ivan Smolcic
Ra sân: Marcus Holmgren Pedersen
Ra sân: Cesare Casadei
Ra sân: Cyril Ngonge
1 - 3 Jacobo Ramon Naveros Kiến tạo: Maximo Perrone
Marc-Oliver KempfRa sân: Jesus Rodriguez
Anastasios DouvikasRa sân: Alvaro Morata
1 - 4 Nicolas Paz Martinez Kiến tạo: Maximo Perrone
Nicolas Paz Martinez Goal awarded
Ra sân: Nikola Vlasic
Ra sân: Duvan Estevan Zapata Banguera
Martin BaturinaRa sân: Maximo Perrone
Stefan PoschRa sân: Nicolas Paz Martinez
1 - 5 Martin Baturina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Como
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Como
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 44 | 6.11 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 42 | 6.11 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 37 | 5.63 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 2 | 2 | 59 | 5.67 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 8 | 0 | 48 | 5.85 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 5.22 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 4.86 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 37 | 6.3 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 31 | 5.19 | |
| 14 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 13 | 5.88 | |
| 25 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 34 | 6.4 | |
| 32 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 92 | Eybi Nije | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.08 |
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 31 | 6.69 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 3 | 96 | 7.15 | |
| 27 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 3 | 0 | 84 | 6.98 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.07 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 64 | 8.33 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 66 | 8.49 | |
| 42 | Jayden Addai | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 44 | 9.02 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 3 | 1 | 80 | 6.98 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 75 | 8.36 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 6 | 1 | 38 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

