FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Empoli, 02h45 ngày 16/03
Torino
-0.5 0.82
+0.5 1.06
2.5 1.15
u 0.67
1.96
3.70
3.13
-0.25 0.82
+0.25 0.80
0.75 0.70
u 1.20
Serie A » 1
KQBD Torino vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Empoli
Ra sân: Sebastian Walukiewicz
Ra sân: Gvidas Gineitis
Lorenzo ColomboRa sân: Sebastiano Esposito
Viktor KovalenkoRa sân: Junior Sambia
Ra sân: Elif Elmas
Ismael KonateRa sân: Liam Henderson
Ra sân: Nikola Vlasic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 1 | 32 | 7.09 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.22 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 31 | 6.21 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 4 | 44 | 7.25 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 11 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 39 | 6.41 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 27 | 6.53 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 31 | 6.24 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 28 | 6.51 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 7 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 33 | 7.47 | |
| 18 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 8 | 28 | 6.73 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 40 | 7.01 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 1 | 52 | 7 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.41 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

