FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Empoli, 02h45 ngày 17/12
Torino
-0.75 0.88
+0.75 1.00
2.5 0.98
u 0.82
1.48
6.20
3.70
-0.25 0.88
+0.25 1.06
1 0.94
u 0.86
Serie A » 1
KQBD Torino vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Empoli
Kiến tạo: Raoul Bellanova
Tyronne Ebuehi Goal Disallowed
Liberato Cacace Goal Disallowed
Mattia DestroRa sân: Razvan Marin
Matteo CancellieriRa sân: Steven Shpendi
Ra sân: Mergim Vojvoda
Ra sân: Adrien Tameze Aousta
Filippo RanocchiaRa sân: Alberto Grassi
Baldanzi TommasoRa sân: Youssef Maleh
Liberato Cacace
Emmanuel GyasiRa sân: Nicolo Cambiaghi
Ra sân: Raoul Bellanova
Sebastiano Luperto
Ra sân: Duvan Estevan Zapata Banguera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 8 | 28 | 7.51 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 52 | 6.24 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 36 | 6.68 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 31 | 6.93 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 35 | 6.94 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 43 | 7.09 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 2 | 24 | 6.34 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 5 | 33 | 6.51 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.08 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 29 | 6.75 | |
| 7 | Steven Shpendi | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

