FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Fiorentina, 23h30 ngày 31/08
Torino
+0.25 0.85
-0.25 1.03
2.5 1.25
u 0.62
2.86
2.31
3.10
-0 0.85
+0 0.73
1 1.10
u 0.70
3.75
3.1
2.05
Serie A » 1
KQBD Torino vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Fiorentina
Simon Sohm
Nicolo FagioliRa sân: Simon Sohm
Eddy KouadioRa sân: Pietro Comuzzo
Ra sân: Giovanni Pablo Simeone
Cher NdourRa sân: Rolando Mandragora
Marin Pongracic
Ra sân: Cristiano Biraghi
Ra sân: Ivan Ilic
Edin DzekoRa sân: Roberto Piccoli
Ra sân: Cyril Ngonge
Ra sân: Kristjan Asllani
Jacopo FazziniRa sân: Albert Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7.1 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Ivan Ilic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 81 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Cesare Casadei | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 5 | 23 | 6.7 | |
| 32 | Kristjan Asllani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 6.8 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 21 | Robin Gosens | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Defender | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Moise Keane | Forward | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 5 | Marin Pongracic | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 6 | Luca Ranieri | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 7 | Simon Sohm | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

