FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Genoa, 23h30 ngày 03/09
Torino
-0.5 1.06
+0.5 0.80
0.5 1.55
u 0.20
2.06
3.50
3.00
-0 1.06
+0 1.25
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Torino vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Genoa
Milan Badelj
Ruslan Malinovskyi
Kevin Strootman
Morten ThorsbyRa sân: Kevin Strootman
Berkan smail KutluRa sân: Ruslan Malinovskyi
Ra sân: Duvan Estevan Zapata Banguera
Ra sân: Nikola Vlasic
Ra sân: Adrien Tameze Aousta
Ra sân: Karol Linetty
Caleb EkubanRa sân: Mateo Retegui
Morten Thorsby
Ra sân: Raoul Bellanova
Silvan HeftiRa sân: Milan Badelj
Aaron CaricolRa sân: Stefano Sabelli
Kiến tạo: Ivan Ilic
Mattia Bani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 2 | 37 | 6.61 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.12 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 19 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 14 | 6.39 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 18 | 6.62 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

