FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Inter Milan, 23h00 ngày 11/05
Torino
+1 0.94
-1 0.94
2.5 1.00
u 0.75
4.35
1.70
3.50
+0.25 0.94
-0.25 0.83
1 0.98
u 0.83
5.2
2.08
2.13
Serie A » 1
KQBD Torino vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Inter Milan
0 - 1 Nicola Zalewski Kiến tạo: Alessandro Bastoni
Carlos Augusto
Yann Bisseck
Denzel DumfriesRa sân: Yann Bisseck
Federico DimarcoRa sân: Carlos Augusto
0 - 2 Kristjan Asllani
Nicola Zalewski
Hakan CalhanogluRa sân: Nicola Zalewski
Nicolo BarellaRa sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Gvidas Gineitis
Ra sân: Ali Dembele
Ra sân: Samuele Ricci
Francesco AcerbiRa sân: Alessandro Bastoni
Ra sân: Valentino Lazaro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 7 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 5.81 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.12 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 24 | 6.13 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 22 | 5.63 | |
| 11 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 21 | Ali Dembele | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 5.84 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 39 | 6.81 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 13 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 1 | 63 | 6.94 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 32 | 6.62 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 29 | 7.28 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 41 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

