FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Inter Milan, 23h30 ngày 03/06
Torino
-0 0.78
+0 1.08
1.5 0.95
u 0.80
2.45
2.60
3.25
-0 0.78
+0 0.90
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Torino vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Inter Milan
0 - 1 Marcelo Brozovic Kiến tạo: Romelu Lukaku
Hakan Calhanoglu
Nicolo BarellaRa sân: Hakan Calhanoglu
Edin DzekoRa sân: Lautaro Javier Martinez
Ra sân: Mergim Vojvoda
Ra sân: Ricardo Rodriguez
Alex CordazRa sân: Samir Handanovic
Francesco AcerbiRa sân: Alessandro Bastoni
Robin Gosens
Ra sân: Samuele Ricci
Raoul BellanovaRa sân: Robin Gosens
Ra sân: Wilfried Stephane Singo
Ra sân: Ivan Ilic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.29 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.23 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Samir Handanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 36 | 6.43 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.64 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 29 | 6.97 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 7.27 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 33 | 6.86 | |
| 5 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

