FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Napoli, 23h00 ngày 18/10
Torino
+0.75 0.84
-0.75 1.04
2.5 1.25
u 0.60
4.05
1.82
3.25
+0.25 0.84
-0.25 0.95
0.75 0.70
u 1.10
5.5
2.4
2.05
Serie A » 1
KQBD Torino vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Napoli
Juan Guilherme Nunes Jesus
Ra sân: Giovanni Pablo Simeone
Alessandro BuongiornoRa sân: Juan Guilherme Nunes Jesus
Noa LangRa sân: Mathias Olivera
Matteo PolitanoRa sân: David Neres Campos
Giuseppe AmbrosinoRa sân: Lorenzo Lucca
Ra sân: Niels Nkounkou
Ra sân: Nikola Vlasic
Elif ElmasRa sân: Billy Gilmour
Ra sân: Che Adams
Ra sân: Kristjan Asllani
Noa Lang
Noa Lang Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Forward | 2 | 1 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 7.56 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.94 | |
| 19 | Che Adams | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.92 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 35 | 6.69 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 5.84 | |
| 25 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 34 | 7.06 | |
| 81 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 1 | 30 | 6.91 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 7.12 | |
| 22 | Cesare Casadei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 26 | 6.65 | |
| 32 | Kristjan Asllani | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 41 | 7.03 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kevin De Bruyne | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 5.84 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 3 | 37 | 6.31 | |
| 7 | David Neres Campos | Forward | 1 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 3 | 43 | 7.12 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 17 | Mathias Olivera | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 45 | 6.08 | |
| 31 | Sam Beukema | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.17 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 47 | 6.16 | |
| 6 | Billy Gilmour | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 1 | 59 | 6.61 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Forward | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

