FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Napoli, 21h00 ngày 07/01
Torino
+0.25 0.80
-0.25 1.08
2.5 1.20
u 0.62
2.50
2.62
3.11
-0 0.80
+0 1.00
0.75 0.78
u 1.10
Serie A » 1
KQBD Torino vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Napoli
Piotr Zielinski
Kiến tạo: Duvan Estevan Zapata Banguera
Pasquale MazzocchiRa sân: Piotr Zielinski
Pasquale Mazzocchi
Pasquale Mazzocchi Card changed
Kiến tạo: Duvan Estevan Zapata Banguera
Alessio ZerbinRa sân: Mario Rui Silva Duarte
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Giacomo Raspadori
Juan Guilherme Nunes Jesus
Kiến tạo: Valentino Lazaro
Jesper LindstromRa sân: Matteo Politano
Ra sân: Duvan Estevan Zapata Banguera
Ra sân: Koffi Djidji
Gianluca GaetanoRa sân: Jens Cajuste
Ra sân: Antonio Sanabria
Ra sân: Nikola Vlasic
Ra sân: Ivan Ilic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 2 | 72 | 7.05 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 3 | 37 | 7.78 | |
| 26 | Koffi Djidji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 47 | 7.28 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 29 | 7.95 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 38 | 7.36 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 45 | 7.28 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 63 | 8.05 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 2 | 52 | 7.19 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 2 | 0 | 80 | 7.43 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 52 | 6.82 | |
| 15 | Saba Sazonov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.19 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 53 | 5.38 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 57 | 100% | 0 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 1 | 50 | 6.24 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 5.85 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 95 | Pierluigi Gollini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 45 | 5.61 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 8 | 54 | 6.44 | |
| 24 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 38 | 6.56 | |
| 23 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 4.97 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 2 | 71 | 6.1 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 5.82 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 26 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

