FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Parma, 02h45 ngày 14/03
Torino
-0.25 0.79
+0.25 1.09
2.5 0.44
u 1.62
2.20
3.12
3.00
-0 0.79
+0 1.20
0.75 0.70
u 1.10
2.88
4
2.05
Serie A » 1
KQBD Torino vs Parma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Parma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Parma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Parma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Parma
Sascha BritschgiRa sân: Benjamin Cremaschi
1 - 1 Mateo Pellegrino Casalanguila Kiến tạo: Gabriel Strefezza
Christian Ordonez
Enrico Del Prato
Ra sân: Che Adams
Lautaro ValentiRa sân: Mariano Troilo
Nahuel EstevezRa sân: Mandela Keita
Gaetano Pio OristanioRa sân: Christian Ordonez
Ra sân: Emirhan Ilkhan
Ra sân: Giovanni Pablo Simeone
Gabriel Strefezza
Jacob OndrejkaRa sân: Sascha Britschgi
Ra sân: Nikola Vlasic
Ra sân: Enzo Ebosse
Kiến tạo: Sandro Kulenovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 22 | 7.68 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 33 | 7.09 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 77 | Enzo Ebosse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 70 | 6.66 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 63 | 6.63 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.35 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 40 | 6.63 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 2 | 43 | 7.91 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 1 | 42 | 7.38 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 5.51 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 33 | 6.13 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 6.97 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 24 | 5.02 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 13 | 5.9 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 7 | 23 | 7.5 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 37 | 4.75 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 44 | 5.11 | |
| 25 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 5.9 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 5.77 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

