FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Pisa, 21h00 ngày 02/11
Torino
-0.5 0.80
+0.5 1.06
2.5 1.30
u 0.57
1.80
4.20
3.20
-0.25 0.80
+0.25 0.83
0.75 0.75
u 1.05
2.3
5.3
1.93
Serie A » 1
KQBD Torino vs Pisa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Pisa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Pisa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Pisa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Pisa
0 - 1 Stefano Moreo Kiến tạo: Mehdi Leris
0 - 2 Stefano Moreo
Malthe Hojholt
Ra sân: Nikola Vlasic
Michel AebischerRa sân: Malthe Hojholt
Ra sân: Che Adams
Samuele AngoriRa sân: Stefano Moreo
MBala NzolaRa sân: Idrissa Toure
Ra sân: Guillermo Maripan
Ra sân: Valentino Lazaro
Ra sân: Giovanni Pablo Simeone
Marius MarinRa sân: Isak Vural
Juan Guillermo Cuadrado BelloRa sân: Mehdi Leris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Pisa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Pisa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 45 | 7.82 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 39 | 7.43 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 2 | 60 | 6.09 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 50 | 6 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 3 | 3 | 77 | 6.21 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 5.97 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 85 | 74 | 87.06% | 1 | 1 | 96 | 6.88 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 4 | 0 | 57 | 6.03 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 3 | 71 | 6.51 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 7 | 60 | 6.28 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 18 | 6.35 |
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 55 | 7.13 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 30 | 8.21 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 33 | 6.61 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 2 | 6 | 39 | 6.67 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 6 | 0 | 39 | 7.12 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.01 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 4 | 46 | 6.37 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 21 | Isak Vural | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 30 | 6.92 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 51 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

