FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Salernitana, 20h00 ngày 16/04
Torino
-0.75 0.80
+0.75 1.06
2.5 1.45
u 0.30
1.60
5.05
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.30
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Torino vs Salernitana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Salernitana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Salernitana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Salernitana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Salernitana
0 - 1 Tonny Trindade de Vilhena Kiến tạo: Krzysztof Piatek
Ra sân: Samuele Ricci
Ra sân: Wilfried Stephane Singo
Kiến tạo: Aleksey Miranchuk
Emil BohinenRa sân: Hans Nicolussi Caviglia
Federico BonazzoliRa sân: Krzysztof Piatek
William Troost-EkongRa sân: Flavius Daniliuc
Norbert Gyomber
Matteo LovatoRa sân: Norbert Gyomber
Erik BotheimRa sân: Boulaye Dia
Ra sân: Nemanja Radonjic
Ra sân: Aleksey Miranchuk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Salernitana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Salernitana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 26 | Koffi Djidji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.78 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.59 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.81 | |
| 49 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 |
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 10 | Tonny Trindade de Vilhena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.21 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.38 | |
| 99 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 29 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.38 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

