FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Torino vs Salernitana, 18h30 ngày 04/02
Torino
-1 0.83
+1 1.05
2.5 0.91
u 0.80
1.45
6.00
4.00
-0.25 0.83
+0.25 1.05
1 1.03
u 0.83
Serie A » 1
KQBD Torino vs Salernitana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Torino vs Salernitana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Torino vs Salernitana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Torino vs Salernitana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Salernitana
Ra sân: Ricardo Rodriguez
Marco PellegrinoRa sân: Jerome Boateng
Boulaye DiaRa sân: Loum Tchaouna
Niccolo Pierozzi
Ra sân: Nikola Vlasic
Ra sân: Adrien Tameze Aousta
Junior SambiaRa sân: Triantafyllos Pasalidis
Ra sân: Samuele Ricci
Ra sân: Saba Sazonov
Emanuel VignatoRa sân: Grigoris Kastanos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Salernitana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Salernitana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 26 | Koffi Djidji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 19 | 6.17 | |
| 5 | Adam Masina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 48 | 6.78 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 3 | 0 | 51 | 6.43 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 7 | 2 | 51 | 6.85 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 62 | 6.39 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 6 | 1 | 64 | 6.69 | |
| 15 | Saba Sazonov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 63 | 6.3 |
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jerome Boateng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 31 | 7.01 | |
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 35 | 6.78 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 29 | 6.44 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.67 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 4 | Triantafyllos Pasalidis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 24 | 6.85 | |
| 10 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 35 | 6.27 | |
| 24 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 21 | 5.97 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 25 | 6.67 | |
| 27 | Niccolo Pierozzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 34 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

