FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs Charlotte FC, 06h30 ngày 01/06
Toronto FC
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.5 0.80
u 0.90
2.85
2.16
3.35
-0 0.90
+0 0.70
1.25 1.03
u 0.67
3.3
2.65
2.12
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Toronto FC vs Charlotte FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toronto FC vs Charlotte FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toronto FC vs Charlotte FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toronto FC vs Charlotte FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toronto FC vs Charlotte FC
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toronto FC VS Charlotte FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toronto FC vs Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lorenzo Insigne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 44 | 6.14 | |
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 7.77 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 52 | 49 | 94.23% | 4 | 0 | 68 | 6.75 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 2 | 63 | 7 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 11 | Derrick Etienne | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 23 | Maxime Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 5.82 | |
| 9 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 28 | Raoul Petretta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 70 | 6.91 | |
| 7 | Theo Corbeanu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 6 | Kosi Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 76 | Lazar Stefanovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 60 | 6.81 | |
| 12 | Zane Monlouis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 44 | 6.79 | |
| 16 | Tyrese Spicer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 27 | 6.43 |
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Forward | 3 | 3 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 56 | 7.49 | |
| 3 | Tim Ream | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 22 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 7.26 | |
| 21 | Souleyman Doumbia | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 70 | 6.98 | |
| 13 | Brandt Bronico | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 1 | 62 | 6.77 | |
| 19 | Eryk Williamson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 51 | 7.24 | |
| 11 | Liel Abada | Forward | 4 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.98 | |
| 2 | Jahkeele Marshall Rutty | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 48 | 6.78 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 53 | 7.41 | |
| 33 | Patrick Agyemang | Forward | 2 | 1 | 2 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 4 | Andrew Privett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 56 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

