FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs Colorado Rapids, 00h10 ngày 05/04
Toronto FC 1
-0.5 0.99
+0.5 0.89
3 1.10
u 0.62
1.94
3.08
3.50
-0.25 0.99
+0.25 0.73
1.25 1.02
u 0.68
2.42
3.63
2.23
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Toronto FC vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toronto FC vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toronto FC vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toronto FC vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toronto FC vs Colorado Rapids
Jackson Travis Card upgrade (VAR xác nhận)
Jackson Travis
Keegan RosenberryRa sân: Dante Sealy
0 - 1 Paxten Aaronson
Ra sân: Deandre Kerr
0 - 2 Keegan Rosenberry
Ra sân: Walker Zimmerman
Miguel Angel Navarro Zarate
Kiến tạo: Joshua Sargent
Joshua Atencio

Miguel Angel Navarro Zarate
Alexis ManyomaRa sân: Joshua Atencio
Darren YapiRa sân: Rafael Navarro Leal
Ian MurphyRa sân: Alexis Manyoma
Noah CobbRa sân: Paxten Aaronson
Kiến tạo: Alonso Coello
Noah Cobb
Hamzat Ojediran
Ra sân: Joshua Sargent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toronto FC VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toronto FC vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 76 | 71 | 93.42% | 2 | 0 | 95 | 6.82 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 5.06 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 40 | 7.14 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 61 | 6.23 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 77 | 7.4 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 5.57 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 21 | 7.94 | |
| 8 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 54 | 39 | 72.22% | 1 | 0 | 70 | 6.44 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 29 | Deandre Kerr | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 73 | 66 | 90.41% | 8 | 1 | 97 | 8.01 | |
| 1 | Luka Gavran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 17 | Emilio Aristizabal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 12 | Zane Monlouis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 6.38 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 86 | 6.17 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 57 | 5.97 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 6.03 | |
| 29 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 55 | 5.6 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 40 | 7.01 | |
| 7 | Dante Sealy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 10 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 28 | 7.48 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 24 | Noah Cobb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.56 | |
| 11 | Alexis Manyoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 19 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.56 | |
| 8 | Hamzat Ojediran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 22 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 1 | 99 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

