FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs FC Cincinnati, 06h30 ngày 15/05
Toronto FC
-0 0.92
+0 0.88
2.5 0.80
u 0.90
2.45
2.40
3.45
-0 0.92
+0 0.80
1 0.79
u 0.91
3.25
3.25
2.2
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Toronto FC vs FC Cincinnati hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toronto FC vs FC Cincinnati, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toronto FC vs FC Cincinnati, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toronto FC vs FC Cincinnati hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toronto FC vs FC Cincinnati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toronto FC VS FC Cincinnati
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toronto FC vs FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lorenzo Insigne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 29 | 5.89 | |
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 7.16 | |
| 5 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 41 | 6.15 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 0 | 65 | 6.61 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 52 | 6.28 | |
| 11 | Derrick Etienne | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 23 | Maxime Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 9 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 5.97 | |
| 28 | Raoul Petretta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 7 | Theo Corbeanu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 33 | 6.86 | |
| 6 | Kosi Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 58 | 6.49 | |
| 19 | Kobe Franklin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.22 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 54 | 6.44 | |
| 76 | Lazar Stefanovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 35 | 6.28 | |
| 16 | Tyrese Spicer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.06 |
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Forward | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.5 | |
| 14 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 42 | 6.53 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 55 | 7.29 | |
| 17 | Sergi Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 29 | 7.17 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 60 | 7.24 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 57 | 7.34 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 48 | 6.82 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 50 | 6.41 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 3 | Gilberto Flores | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 53 | 6.73 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 3 | 33 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

