FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs Nashville, 06h40 ngày 20/06
Toronto FC
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 0.82
u 0.88
2.00
3.20
3.28
-0.25 1.00
+0.25 0.65
1 0.81
u 0.89
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Toronto FC vs Nashville hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toronto FC vs Nashville, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toronto FC vs Nashville, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toronto FC vs Nashville hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toronto FC vs Nashville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toronto FC VS Nashville
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toronto FC vs Nashville
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lorenzo Insigne | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 5 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 62 | 7.6 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 4 | 67 | 7 | |
| 11 | Derrick Etienne | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 99 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 7 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Nickseon Gomis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 64 | 7.9 | |
| 90 | Luka Gavran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 7 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 7.8 | |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 47 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

