FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs New York Red Bulls, 06h40 ngày 18/05
Toronto FC
-0.25 0.95
+0.25 0.85
0.5 1.35
u 0.30
2.20
2.90
3.15
-0 0.95
+0 1.10
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Toronto FC vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toronto FC vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toronto FC vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toronto FC vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toronto FC vs New York Red Bulls
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toronto FC VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toronto FC vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lorenzo Insigne | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 44 | 33 | 75% | 4 | 0 | 68 | 7.09 | |
| 9 | Charles Sapong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.36 | |
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 40 | 7.28 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 48 | 6.54 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 61 | 7.16 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 82 | 7.51 | |
| 20 | Ayo Akinola | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 6 | Aime Mabika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 3 | 56 | 6.98 | |
| 29 | Deandre Kerr | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 6.65 | |
| 47 | Kosi Thompson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 59 | 6.91 | |
| 19 | Kobe Franklin | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 54 | 6.86 | |
| 81 | Themi Antonoglou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.2 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Hassan Ndam | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 55 | 7.46 | |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 74 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 5 | 27 | 6.71 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 57 | 7.74 | |
| 21 | Omir Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 50 | 7.43 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 65 | 6.8 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 1 | Carlos Coronel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 7.02 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 5 | Peter Stroud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 49 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

