FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs New York Red Bulls, 06h30 ngày 26/06
Toronto FC
+0.5 0.82
-0.5 0.98
2.25 0.80
u 0.90
3.50
1.98
3.10
+0.25 0.82
-0.25 1.10
1 1.00
u 0.80
3.6
2.7
2
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Toronto FC vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toronto FC vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toronto FC vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toronto FC vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toronto FC vs New York Red Bulls
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toronto FC VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toronto FC vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 5 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 6 | 49 | 6.96 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 11 | Derrick Etienne | Forward | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 51 | 6.04 | |
| 23 | Maxime Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 9 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 28 | Raoul Petretta | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 50 | 6.51 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 50 | 6.48 | |
| 7 | Theo Corbeanu | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 40 | 7.06 | |
| 6 | Kosi Thompson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 1 | 50 | 7 | |
| 12 | Zane Monlouis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 5.84 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 9 | Lewis Morgan | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 42 | Alexander Hack | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 58 | 7.07 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 20 | Felipe Carballo Ares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 52 | 6.93 | |
| 44 | Raheem Edwards | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Kyle Duncan | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 76 | 6.86 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 59 | 6.27 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 2 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 61 | 6.36 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 81 | Serge Ngoma | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 5 | Omar Valencia | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 48 | Ronald Donkor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 41 | 7.13 | |
| 7 | Wiktor Bogacz | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

