FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs Real Salt Lake, 06h30 ngày 02/07
Toronto FC
-0.25 1.06
+0.25 0.74
0.5 1.25
u 0.40
2.26
2.60
3.50
-0 1.06
+0 0.88
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Toronto FC vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toronto FC vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toronto FC vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toronto FC vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toronto FC vs Real Salt Lake
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toronto FC VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toronto FC vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lorenzo Insigne | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 48 | 6.66 | |
| 9 | Charles Sapong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 5 | 25 | 6.7 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 27 | Shane ONeill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 49 | 6.86 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 0 | 70 | 7.42 | |
| 18 | Greg Ranjitsingh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 40 | 7.39 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 41 | 6.54 | |
| 7 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 6 | Aime Mabika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 62 | 6.73 | |
| 29 | Deandre Kerr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 47 | Kosi Thompson | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.17 | |
| 19 | Kobe Franklin | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 52 | Alonso Coello | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 76 | Lazar Stefanovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.06 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 37 | 6.44 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 1 | 0 | 6 | 33 | 24 | 72.73% | 9 | 0 | 54 | 7.01 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 67 | 6.85 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 49 | 6.65 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 72 | 6.68 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 64 | 7.04 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 55 | 6.86 | |
| 28 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 55 | 7.29 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 25 | Emeka Eneli | Forward | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 58 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

