FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs St. Louis City, 06h30 ngày 09/07
Toronto FC
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.75 0.86
u 0.84
2.90
2.10
3.40
-0 0.90
+0 0.70
1 0.70
u 1.00
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Toronto FC vs St. Louis City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Toronto FC vs St. Louis City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Toronto FC vs St. Louis City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Toronto FC vs St. Louis City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Toronto FC vs St. Louis City
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toronto FC VS St. Louis City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toronto FC vs St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Charles Sapong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 23 | 6.11 | |
| 27 | Shane ONeill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 43 | 6.31 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 3 | 73 | 6.89 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 7 | 0 | 91 | 7.15 | |
| 20 | Ayo Akinola | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 35 | 6.45 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 2 | 2 | 42 | 6.94 | |
| 7 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 5 | 2 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 6 | 0 | 53 | 6.89 | |
| 30 | Tomas Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 6 | Aime Mabika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 5 | 51 | 6.56 | |
| 29 | Deandre Kerr | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 19 | Kobe Franklin | Defender | 2 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 2 | 0 | 76 | 6.17 | |
| 52 | Alonso Coello | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.27 |
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 15 | Joshua Yaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 32 | 7.5 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 11 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 27 | 6.65 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 38 | 7.39 | |
| 25 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 35 | 7.41 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 3 | 19 | 6.71 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 2 | 53 | 7.21 | |
| 28 | Miguel Perez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

