FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth, 21h00 ngày 31/12
Tottenham Hotspur
-0.75 0.92
+0.75 0.94
2.5 0.33
u 2.25
1.72
3.50
4.20
-0 0.92
+0 1.10
1.5 1.25
u 0.50
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth
Kiến tạo: Giovani Lo Celso
Justin Kluivert
Ra sân: Pape Matar Sarr
Maximillian AaronsRa sân: Dango Ouattara
Ra sân: Rodrigo Bentancur
Antoine SemenyoRa sân: Luis Sinisterra
Phillip BillingRa sân: Justin Kluivert
Alex ScottRa sân: Ryan Christie
Kiến tạo: Giovani Lo Celso
Marcos Senesi
Kiến tạo: Brennan Johnson
David BrooksRa sân: Adam Smith
Ra sân: Richarlison de Andrade
Ra sân: Giovani Lo Celso
Ra sân: Brennan Johnson
3 - 1 Alex Scott Kiến tạo: Marcus Tavernier
Alex Scott Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 46 | 6.41 | |
| 18 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 39 | 6.73 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.09 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 43 | 6.69 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 7.63 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 19 | 100% | 3 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.13 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.69 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 27 | 5.97 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 1 | 37 | 6.65 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 3 | 35 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

