FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth, 21h00 ngày 09/03
Tottenham Hotspur
-0 0.83
+0 1.05
2.5 0.44
u 1.50
2.60
2.28
3.55
-0 0.83
+0 0.83
1.25 0.88
u 0.98
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth
Marcus Tavernier
0 - 1 Marcus Tavernier Kiến tạo: Milos Kerkez
Ra sân: Yves Bissouma
Ra sân: Brennan Johnson
Justin Kluivert Goal cancelled
Ra sân: Cristian Gabriel Romero
Ra sân: Rodrigo Bentancur
0 - 2 Francisco Evanilson de Lima Barbosa Kiến tạo: Justin Kluivert
Kiến tạo: Lucas Bergvall
Antoine Semenyo
Dango OuattaraRa sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Alex ScottRa sân: Ryan Christie
David BrooksRa sân: Marcus Tavernier
Ra sân: Pedro Porro
Dean Huijsen
Luis SinisterraRa sân: Antoine Semenyo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 7.12 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 48 | 7.52 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 5.97 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 34 | 6.78 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 47 | 6.17 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 3 | 54 | 5.95 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 52 | 5.85 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 59 | 6.44 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 46 | 32 | 69.57% | 9 | 0 | 79 | 6.82 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 80 | 6.39 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 5.84 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 2 | 74 | 8.16 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 48 | 7.11 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 34 | 5.44 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 51 | 7.18 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 48 | 6.85 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 37 | 7.13 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 2 | 48 | 8.24 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 34 | 6.19 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 51 | 6.9 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.75 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 52 | 7.21 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 66 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

