FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs AS Roma, 03h00 ngày 29/11
Tottenham Hotspur
-1 0.80
+1 1.00
2.5 0.57
u 1.30
1.40
5.35
4.70
-0.5 0.80
+0.5 0.80
1.25 0.98
u 0.88
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Tottenham Hotspur vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs AS Roma
1 - 1 Evan Ndicka Kiến tạo: Paulo Dybala
Stephan El Shaarawy Goal Disallowed
Leandro Daniel Paredes
Kiến tạo: Dejan Kulusevski
Matìas Soulè MalvanoRa sân: Paulo Dybala
Artem Dovbyk Goal Disallowed
Nicola ZalewskiRa sân: Zeki Celik
Ra sân: Pape Matar Sarr
Ra sân: Brennan Johnson
Alexis SaelemaekersRa sân: Stephan El Shaarawy
Ra sân: Son Heung Min
Ra sân: Rodrigo Bentancur
2 - 2 Mats Hummels Kiến tạo: Jose Angel Esmoris Tasende
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 48 | 6.18 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 7.46 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 44 | 7.19 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 62 | 6.69 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 21 | 7.61 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 31 | 6.5 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 5.62 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 3 | 22 | 5.99 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 1 | 44 | 6.91 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 37 | 7.12 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 29 | 7.33 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 38 | 6.37 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

