FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Aston Villa, 20h00 ngày 19/10
Tottenham Hotspur
-0.25 0.85
+0.25 1.03
2.5 0.85
u 0.85
2.16
2.95
3.30
-0.25 0.85
+0.25 0.65
1 0.85
u 0.95
2.75
3.75
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Tottenham Hotspur vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Aston Villa
Kiến tạo: Joao Palhinha
1 - 1 Morgan Rogers
Ra sân: Mathys Tel
Emiliano Buendia StatiRa sân: Evann Guessand
Ollie WatkinsRa sân: Donyell Malen
1 - 2 Emiliano Buendia Stati Kiến tạo: Lucas Digne
Ra sân: Wilson Odobert
Ra sân: Xavi Quentin Shay Simons
Ian MaatsenRa sân: Lucas Digne
Ross BarkleyRa sân: Amadou Onana
Ra sân: Djed Spence
Ra sân: Rodrigo Bentancur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.17 | |
| 6 | Joao Palhinha | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 4 | Kevin Danso | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 23 | Pedro Porro | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 24 | Djed Spence | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 37 | Micky van de Ven | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.49 | |
| 11 | Mathys Tel | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 28 | Wilson Odobert | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.22 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.74 | |
| 12 | Lucas Digne | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 7 | John McGinn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 14 | Pau Torres | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.81 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.76 | |
| 2 | Matthew Cash | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 17 | Donyell Malen | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.02 | |
| 27 | Morgan Rogers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 29 | Evann Guessand | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 24 | Amadou Onana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

