FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Aston Villa, 21h00 ngày 03/11
Tottenham Hotspur
-0.5 0.85
+0.5 1.03
2.5 0.44
u 1.63
1.94
3.05
3.80
-0.25 0.85
+0.25 0.83
1.25 0.83
u 1.03
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Tottenham Hotspur vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Aston Villa
0 - 1 Morgan Rogers
Kiến tạo: Son Heung Min
Ra sân: Son Heung Min
Ra sân: Rodrigo Bentancur
Diego CarlosRa sân: Matthew Cash
Ra sân: Cristian Gabriel Romero
Jhon DuránRa sân: Morgan Rogers
Kiến tạo: Dejan Kulusevski
Kiến tạo: Richarlison de Andrade
Leon BaileyRa sân: John McGinn
Boubacar KamaraRa sân: Youri Tielemans
Jaden Philogene-BidaceRa sân: Jacob Ramsey
Ra sân: Iyenoma Destiny Udogie
Ra sân: Richarlison de Andrade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.63 | |
| 7 | Son Heung Min | Forward | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 39 | 7.32 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 10 | James Maddison | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.06 | |
| 19 | Dominic Solanke | Forward | 5 | 3 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 19 | 8.76 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 48 | 6.58 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Forward | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.85 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 3 | 47 | 6.64 | |
| 8 | Yves Bissouma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Forward | 0 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 0 | 43 | 7.52 | |
| 23 | Pedro Porro | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 6 | 1 | 66 | 6.65 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Defender | 0 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 47 | 6.75 | |
| 22 | Brennan Johnson | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 80 | 7.19 | |
| 6 | Radu Dragusin | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 14 | Archie Gray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.11 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 48 | 5.85 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 39 | 29 | 74.36% | 8 | 0 | 73 | 6.52 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 41 | 6.54 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 51 | 6.37 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 5 | 25 | 5.77 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 5.63 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 61 | 4.83 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 51 | 6.66 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 9 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 5.7 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.89 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 55 | 6.77 | |
| 19 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

