FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid, 03h00 ngày 19/03
Tottenham Hotspur
-0 0.85
+0 1.00
3 1.03
u 0.84
2.45
2.63
3.70
-0 0.85
+0 1.03
1.25 1.08
u 0.73
2.88
3.25
2.3
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid
Matteo Ruggeri
Kiến tạo: Mathys Tel
1 - 1 Julian Alvarez Kiến tạo: Ademola Lookman
Kiến tạo: Archie Gray
Ademola Lookman
Alexander SorlothRa sân: Ademola Lookman
Jorge Resurreccion Merodio, KokeRa sân: Nahuel Molina
Ra sân: Radu Dragusin
Ra sân: Pedro Porro
2 - 2 David Hancko Kiến tạo: Julian Alvarez
Ra sân: Mathys Tel
Ra sân: Cristian Gabriel Romero
Ra sân: Archie Gray
Nicolas GonzalezRa sân: Julian Alvarez
Alejandro Baena RodriguezRa sân: Antoine Griezmann
Jose Maria Gimenez de VargasRa sân: Giuliano Simeone
Alexander Sorloth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 27 | 6.33 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.84 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 41 | 6.24 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 46 | 7.21 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 6.01 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 5 | 5 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 8 | 1 | 41 | 7.62 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 6.44 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 35 | 6.13 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 6.63 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 32 | 6.92 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 37 | 6.58 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 39 | 5.85 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 5.79 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 35 | 7.42 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 1 | 51 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

