FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Brentford, 18h30 ngày 20/05
Tottenham Hotspur
-0.5 0.96
+0.5 0.90
3.5 1.35
u 0.40
1.96
3.12
3.65
-0 0.96
+0 1.15
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Tottenham Hotspur vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Brentford
Kiến tạo: Dejan Kulusevski
Mikkel DamsgaardRa sân: Frank Ogochukwu Onyeka
1 - 1 Bryan Mbeumo Kiến tạo: Yoane Wissa
1 - 2 Bryan Mbeumo Kiến tạo: Aaron Hickey
Ra sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Rico Henry
Shandon BaptisteRa sân: Mathias Jensen
Ra sân: Dejan Kulusevski
Ra sân: Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Mathias Zanka JorgensenRa sân: Kevin Schade
Ra sân: Ben Davies
1 - 3 Yoane Wissa Kiến tạo: Bryan Mbeumo
Mads Roerslev RasmussenRa sân: Aaron Hickey
Josh Da SilvaRa sân: Yoane Wissa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 36 | 5.46 | |
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 4 | 54 | 6.54 | |
| 10 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 37 | 7.26 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 38 | 6.76 | |
| 27 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.01 | |
| 34 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 72 | 6.21 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 4 | 70 | 6.65 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 38 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 68 | 6.09 | |
| 16 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 5.88 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 3 | 57 | 6.43 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 45 | 7.22 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 52 | 6.16 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 4 | 48 | 6.7 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 1 | 64 | 6.22 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 7 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 7.18 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.35 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 31 | 6.21 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 6 | 3 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 32 | 8.17 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.42 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 30 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

