FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Brentford, 22h00 ngày 06/12
Tottenham Hotspur
-0.25 1.07
+0.25 0.77
2.5 0.91
u 0.83
2.30
3.00
3.30
-0 1.07
+0 1.00
0.5 0.36
u 2.00
3
3.5
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Tottenham Hotspur vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Brentford
Kiến tạo: Xavi Quentin Shay Simons
Michael Kayode
Kristoffer Ajer
Rico HenryRa sân: Kristoffer Ajer
Kevin Schade
Mathias JensenRa sân: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Rodrigo Bentancur
Yegor Yarmolyuk
Ra sân: Randal Kolo Muani
Vitaly JaneltRa sân: Yegor Yarmolyuk
Aaron HickeyRa sân: Michael Kayode
Ra sân: Mohammed Kudus
Ra sân: Cristian Gabriel Romero
Keane Lewis-PotterRa sân: Dango Ouattara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 45 | 6.98 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 41 | 7.21 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 35 | 7.74 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 4 | 48 | 7.72 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.21 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 9 | 1 | 68 | 7.39 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 9 | 1 | 67 | 7.73 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 2 | 68 | 7.42 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 60 | 8.28 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.14 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 53 | 6.86 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 50 | 6.72 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 5 | 1 | 75 | 6.63 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.24 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 4 | 54 | 5.45 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 5.61 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 52 | 6.56 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 3 | 82 | 6.99 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 28 | 6.39 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 3 | 34 | 6.72 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 47 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

