FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Brighton Hove Albion, 23h30 ngày 18/04
Tottenham Hotspur
-0 0.90
+0 1.00
2.75 0.98
u 0.92
2.58
2.61
3.70
-0 0.90
+0 0.96
1 0.72
u 1.21
3.1
3.15
2.27
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Tottenham Hotspur vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Brighton Hove Albion
Kaoru MitomaRa sân: Diego Gómez
Mats Wieffer
Kiến tạo: Xavi Quentin Shay Simons
1 - 1 Kaoru Mitoma Kiến tạo: Pascal Gross
Ra sân: Randal Kolo Muani
Ra sân: Yves Bissouma
Ra sân: Rodrigo Bentancur
Georginio RutterRa sân: Danny Welbeck
Matthew ORileyRa sân: Jack Hinshelwood
Maxim de CuyperRa sân: Kaoru Mitoma
Ra sân: Iyenoma Destiny Udogie
Ra sân: Conor Gallagher
Kiến tạo: Lucas Bergvall
Charalampos KostoulasRa sân: Yasin Ayari
2 - 2 Georginio Rutter Kiến tạo: Jan Paul Van Hecke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.67 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.95 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.69 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 29 | 7.64 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.75 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.94 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 6.93 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 29 | 6.13 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 5.92 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 4.99 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 1 | 20 | 6.48 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.12 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

