FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Burnley, 03h00 ngày 06/01
Tottenham Hotspur
-1.25 0.91
+1.25 0.91
2.5 0.30
u 2.40
1.30
6.30
5.30
-0.75 0.91
+0.75 0.80
1.5 1.00
u 0.85
Cúp FA
KQBD Tottenham Hotspur vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Burnley
Josh Cullen
Jacob Bruun LarsenRa sân: Lyle Foster
Ra sân: Giovani Lo Celso
Josh BrownhillRa sân: Wilson Odobert
Ameen Al DakhilRa sân: Charlie Taylor
Nathan RedmondRa sân: Aaron Ramsey
Mike Tresor NdayishimiyeRa sân: Anass Zaroury
Ra sân: Oliver Skipp
Ra sân: Richarlison de Andrade
Ra sân: Brennan Johnson
Ra sân: Rodrigo Bentancur
Mike Tresor Ndayishimiye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 90 | 81 | 90% | 0 | 2 | 101 | 7.15 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.83 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 0 | 83 | 7.44 | |
| 18 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 52 | 6.61 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Ryan Sessegnon | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 120 | 107 | 89.17% | 0 | 5 | 126 | 7.22 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 50 | 6.68 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 6.91 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 71 | 59 | 83.1% | 11 | 0 | 119 | 8.82 | |
| 11 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 6 | 4 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 55 | 7.09 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 63 | Jamie Donley | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.21 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Nathan Redmond | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 40 | 6.85 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 19 | 6.32 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 0 | 70 | 6.68 | |
| 34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 5.91 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 1 | 0 | 1 | 57 | 32 | 56.14% | 0 | 0 | 81 | 7.74 | |
| 44 | Hannes Delcroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 61 | 6.77 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 44 | 6.43 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 54 | 7.26 | |
| 31 | Mike Tresor Ndayishimiye | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 6.06 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 19 | Anass Zaroury | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.42 | |
| 21 | Aaron Ramsey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

