FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Everton, 21h00 ngày 24/08
Tottenham Hotspur
-1.25 0.90
+1.25 0.96
2.5 0.44
u 1.63
1.38
6.20
4.60
-0.5 0.90
+0.5 0.95
0.5 0.25
u 2.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Tottenham Hotspur vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tottenham Hotspur vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tottenham Hotspur vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Everton
Kiến tạo: Dejan Kulusevski
Iliman NdiayeRa sân: Abdoulaye Doucoure
Jesper LindstromRa sân: Jack Harrison
Ra sân: Wilson Odobert
Ra sân: Dejan Kulusevski
Kiến tạo: James Maddison
Beto BetuncalRa sân: Dominic Calvert-Lewin
Ra sân: Iyenoma Destiny Udogie
Ra sân: Yves Bissouma
Kiến tạo: Micky van de Ven
Ra sân: James Maddison
Harrison ArmstrongRa sân: Idrissa Gana Gueye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 8.9 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 62 | 54 | 87.1% | 5 | 2 | 85 | 7.7 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 96 | 90 | 93.75% | 0 | 3 | 118 | 9.1 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 0 | 86 | 7.8 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 4 | 0 | 99 | 7.6 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.3 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 44 | 6.7 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 5 | 44 | 6.7 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 6 | 32 | 25 | 78.13% | 10 | 1 | 55 | 7.9 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 75 | Roman Quintyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 39 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

